Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
,
French - Vietnamese
)
vacation
/və'keiʃn/
Jump to user comments
danh từ
sự bỏ trống, sự bỏ không
sự bỏ, sự thôi
kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
long vacation
nghỉ hè
Christmas vacation
nghỉ lễ Nô-en
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
on vacation
nghỉ việc
(pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
to go vacationing
đi nghỉ hè, đi nghỉ mát
Related search result for
"vacation"
Words pronounced/spelled similarly to
"vacation"
:
vacation
vexation
vocation
Words contain
"vacation"
:
vacation
vacationist
Comments and discussion on the word
"vacation"