Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
thăm thú
Jump to user comments
version="1.0"?>
đg. 1. Xem xét kỹ tại chỗ: Thăm thú rẻo cao để mở trường. 2. Thăm, dùng theo nghĩa xấu.
Related search result for
"thăm thú"
Words pronounced/spelled similarly to
"thăm thú"
:
thảm thê
thăm thú
thâm thù
thâm thúy
thầm thì
thẩm thấu
thấm thía
thậm thụt
thêm thắt
thiềm thừ
more...
Words contain
"thăm thú"
:
thăm thú
thăm thẳm
Words contain
"thăm thú"
in its definition in
Vietnamese - Vietnamese dictionary:
thăm
thăm thú
thăm dò
Mạnh hiền còn chịu tiếng Tàng Thương
viếng thăm
thăm viếng
thăm thẳm
thảm
người
Thái Chân
more...
Comments and discussion on the word
"thăm thú"