Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
French - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
French - Vietnamese dictionary
modéliste
Jump to user comments
danh từ
người vẽ kiểu, người vẽ mẫu (may mặc)
người làm mô hình
Modéliste d'avions
người làm mô hình máy bay
Related search result for
"modéliste"
Words pronounced/spelled similarly to
"modéliste"
:
modéliste
mondialiste
Words contain
"modéliste"
in its definition in
Vietnamese - French dictionary:
ôn hoà
tiết chế
đội sổ
xoá sổ
bảng
chuẩn đích
liên danh
mô phạm
ưa chuộng
mực thước
more...
Comments and discussion on the word
"modéliste"