Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
, )
five hundred
Jump to user comments
Adjective
biểu thị một số lượng gồm 500 đơn vị
Noun
lối chơi bài u-cơ (mỗi người chơi được chia cho 5 quân bài, người chơi muốn tạo quân bài chủ thì phải giành được 3 nước bài để chiến thắng trong ván bài đó)
Related words
Synonyms:
500
d
euchre
D
Related search result for
"five hundred"
Words pronounced/spelled similarly to
"five hundred"
:
five hundred
five-hundredth
Words contain
"five hundred"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
bách
rưởi
bảy
chín
trăm
bách niên giai lão
bỏ rẻ
độ chừng
đời người
bia miệng
more...
Comments and discussion on the word
"five hundred"