Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Word not found. Suggestions:
Reverse definition search (Vietnamese - English dictionary):
cả
học phái
cao độ
bổng
cao cấp
học trò
bãi trường
hảo hạng
nhà trường
nữ học đường
học bạ
cao
bay bổng
mượn cớ
nây
cao sản
phán sự
thầy phán
cao ráo
nước lên
bế giảng
hiển đạt
Chu Văn An
cao trào
bay nhảy
ngất trời
lồng lộng
cặp
khấp khởi
cao tần
rập rình
huynh trưởng
chon von
cheo leo
dâng
kiêm nhiệm
đâm bổ
đắt đỏ
khanh tướng
cao sang
giàu sang
kẻ cả
cấp cao
cao thượng
cất
chừng
giáo viên
nữ sinh
giáo học
khai trường
giám hiệu
bãi khoá
môn phái
học phí
nhà giáo
bạn học
trường học
trường phái
học hiệu
học đường
more...