Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - English
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
search result for hunger-strike in Vietnamese - English dictionary
bãi thực
bãi công
chết
đình công
đánh
rập nổi
nện
khẻ
choảng
đẫm máu
quẹt
bổ
đói ngấu
rỉa
kết giao
nhổ trại
bành bạch
đả
háu
rủn
ngứa tay
in
bủn rủn
kinh hoàng
ngấu
hãy
bắt chuyện
cào
ăn giá
��@ba
bài xích
gõ
khua
ghè
sét
ra
chí tử
nhè
rúc
bập
châm
gạch
bộ phận
mõ