Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - English
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Broad search result for bế in Vietnamese - English dictionary
đũa bếp
đầu bếp
bê bết
bế
bế giảng
bế mạc
bế quan tỏa cảng
bế quan toả cảng
bế tắc
bến
bến đò
bến lội
bến nước
bến phà
bến tàu
bến xe
bếp
bếp núc
bếp nước
bết
bờ bến
bồi bếp
bồng bế
cặp bến
làm bếp
nấu bếp
nằm bếp
nhà bếp
o bế
phong bế
rấm bếp